lemongrass oil
Định nghĩa
- Danh từ: lemongrass oil (dầu sả) — một loại dầu thơm có mùi giống như chanh, được chiết xuất từ cây sả. Nó được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn châu Á, trong nước hoa và trong các sản phẩm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Dầu sả thường được dùng trong các món cà ri Thái Lan vì hương vị độc đáo của nó.)
- (Cô ấy đã thêm vài giọt dầu sả vào máy khuếch tán để có mùi thơm sảng khoái.)
- (Trong y học cổ truyền, dầu sả được bôi để giảm đau cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use lemongrass oil topically": sử dụng dầu sả bôi ngoài da.
- Always dilute lemongrass oil with a carrier oil before applying it topically. (Luôn pha loãng dầu sả với dầu nền trước khi bôi ngoài da.)
- "to extract lemongrass oil": chiết xuất dầu sả.
- The process to extract lemongrass oil involves steam distillation of the grass. (Quy trình chiết xuất dầu sả bao gồm chưng cất hơi nước từ cây sả.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemongrass (n): cây sả.
- Fresh lemongrass is a common ingredient in Vietnamese soups. (Sả tươi là một nguyên liệu phổ biến trong các món súp Việt Nam.)
- Essential oil (n): tinh dầu.
- Lemongrass oil is a type of essential oil. (Dầu sả là một loại tinh dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Citronella oil: dầu sả chanh (một loại dầu tương tự, thường dùng để đuổi côn trùng, nhưng có mùi nhẹ hơn).
- Grass oil: dầu cỏ (ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ dầu chiết xuất từ các loại cỏ thơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply lemongrass oil: thoa dầu sả.
- You should apply lemongrass oil to the affected area twice a day. (Bạn nên thoa dầu sả lên vùng bị ảnh hưởng hai lần một ngày.)
- Dilute lemongrass oil: pha loãng dầu sả.
- It is important to dilute lemongrass oil before using it on your skin. (Điều quan trọng là pha loãng dầu sả trước khi dùng trên da.)
Thành ngữ liên quan
- "Smell like lemongrass oil": có mùi như dầu sả (thường dùng để mô tả mùi thơm tự nhiên, dễ chịu).
- The kitchen smelled like lemongrass oil after she cooked the curry. (Căn bếp có mùi như dầu sả sau khi cô ấy nấu món cà ri.)